Cách phát âm Aries

trong:
Filter language and accent
filter
Aries phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɛəriz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Aries
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm Aries
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Aries
    Phát âm của fordum (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  fordum

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Aries

    • (astrology) a person who is born while the sun is in Aries
    • a small zodiacal constellation in the northern hemisphere; between Pisces and Taurus
    • the first sign of the zodiac which the sun enters at the vernal equinox; the sun is in this sign from about March 21 to April 19

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Aries trong Tiếng Anh

Aries phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm Aries
    Phát âm của santiagolf (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  santiagolf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm Aries
    Phát âm của alina (Nữ từ Argentina) Nữ từ Argentina
    Phát âm của  alina

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Aries
    Phát âm của hectorres (Nam từ Venezuela) Nam từ Venezuela
    Phát âm của  hectorres

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Aries

    • Constelación del Zodiaco situada entre los signos Tauro y Piscis.
    • Primer signo del Zodiaco, que el Sol recorre aparentemente entre el
    • de marzo y el

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Aries trong Tiếng Tây Ban Nha

Aries phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Aries
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Aries trong Tiếng Đức

Aries phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm Aries
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Aries trong Tiếng Latin

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Aries?
Aries đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Aries Aries   [eu]
  • Ghi âm từ Aries Aries   [gl]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany