Cách phát âm armor

trong:
Filter language and accent
filter
armor phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɑːmə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm armor
    Phát âm của 2Crow (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  2Crow

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm armor
    Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kstone11

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm armor
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • armor ví dụ trong câu

    • chain armor

      phát âm chain armor
      Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của armor

    • protective covering made of metal and used in combat
    • a military unit consisting of armored fighting vehicles
    • tough more-or-less rigid protective covering of an animal or plant
  • Từ đồng nghĩa với armor

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm armor trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ armor?
armor đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ armor armor   [es - es]
  • Ghi âm từ armor armor   [es - latam]
  • Ghi âm từ armor armor   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt