Cách phát âm arrogante

arrogante phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
arrogante
    Âm giọng Brazil
  • phát âm arrogante Phát âm của Dalivedo (Nam từ Brasil)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm arrogante Phát âm của ricksola1 (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm arrogante Phát âm của Omycron (Nam từ Bồ Đào Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm arrogante Phát âm của Oderian (Nữ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm arrogante trong Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

arrogante phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm arrogante Phát âm của Momislo (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm arrogante Phát âm của runnernet (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm arrogante trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • arrogante ví dụ trong câu

    • Solo un necio arrogante es capaz de negar con sabios argumentos la existencia de Dios.('Habla el converso', Jesús Munárriz, Otros labios me sueñan)

      phát âm Solo un necio arrogante es capaz de negar con sabios argumentos la existencia de Dios.('Habla el converso', Jesús Munárriz, Otros labios me sueñan) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Yo he sido mucho tiempo ese hombre necio y arrogante, criatura negada al Creador, nadería obstinada. (‘Habla el converso’, Jesús Munárriz, Otros labios me sueñan)

      phát âm Yo he sido mucho tiempo ese hombre necio y arrogante, criatura negada al Creador, nadería obstinada. (‘Habla el converso’, Jesús Munárriz, Otros labios me sueñan) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
arrogante phát âm trong Tiếng Ý [it]
arro'gante
  • phát âm arrogante Phát âm của Rosicip (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm arrogante Phát âm của claudiaemme (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm arrogante trong Tiếng Ý

arrogante phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
a.ʁɔ.ɡɑ̃t
  • phát âm arrogante Phát âm của Kleeo (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm arrogante trong Tiếng Pháp

arrogante đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ arrogante arrogante [gl] Bạn có biết cách phát âm từ arrogante?

Từ ngẫu nhiên: saudadeRio de JaneirocoraçãoBrasilSão Paulo