Cách phát âm arsenic

Filter language and accent
filter
arsenic phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɑːsnɪk
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm arsenic
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm arsenic
    Phát âm của taroicecream (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  taroicecream

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của arsenic

    • a white powdered poisonous trioxide of arsenic; used in manufacturing glass and as a pesticide (rat poison) and weed killer
    • a very poisonous metallic element that has three allotropic forms; arsenic and arsenic compounds are used as herbicides and insecticides and various alloys; found in arsenopyrite and orpiment and real

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm arsenic trong Tiếng Anh

arsenic phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  aʁ.sə.nik
  • phát âm arsenic
    Phát âm của krekiere (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  krekiere

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của arsenic

    • corps simple, de numéro atomique 33 (symbole : As)
    • poison, sous forme d'anhydride arsénieux
  • Từ đồng nghĩa với arsenic

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm arsenic trong Tiếng Pháp

arsenic phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm arsenic
    Phát âm của Salerosa (Nữ từ Romania) Nữ từ Romania
    Phát âm của  Salerosa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm arsenic trong Tiếng Romania

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ arsenic?
arsenic đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ arsenic arsenic   [oc]
  • Ghi âm từ arsenic arsenic   [fur]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen