Cách phát âm arteritis

Filter language and accent
filter
arteritis phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌɑːtəˈrʌɪtɪs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm arteritis
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm arteritis
    Phát âm của rsay (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rsay

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của arteritis

    • inflammation of an artery

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm arteritis trong Tiếng Anh

arteritis phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  aɾ.te.ˈɾi.tis
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm arteritis
    Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Covarrubias

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm arteritis trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature