Cách phát âm astray

trong:
Filter language and accent
filter
astray phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈstreɪ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm astray
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm astray
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của astray

    • away from the right path or direction
    • far from the intended target
  • Từ đồng nghĩa với astray

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm astray trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ astray?
astray đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ astray astray   [es - es]
  • Ghi âm từ astray astray   [es - latam]
  • Ghi âm từ astray astray   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter