Cách phát âm atropine

Filter language and accent
filter
atropine phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm atropine
    Phát âm của MINIBEE67 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  MINIBEE67

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của atropine

    • alcaloïde utilisé pour dilater la pupille

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm atropine trong Tiếng Pháp

atropine phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm atropine
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của atropine

    • a poisonous crystalline alkaloid extracted from the nightshade family; used as an antispasmodic and to dilate the eye pupil; also administered in large amounts as an antidote for organophosphate nerve

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm atropine trong Tiếng Anh

atropine phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm atropine
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm atropine trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: êtrehommeje suisamourHermès