Cách phát âm auricular

Filter language and accent
filter
auricular phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  aw.ɾi.ku.ˈlaɾ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm auricular
    Phát âm của grecia (Nữ từ México) Nữ từ México
    Phát âm của  grecia

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • auricular ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của auricular

    • Propio del oído o relacionado con él.
    • En Zoología. Parte lateral de la cabeza de las aves en donde se sitúa su oído.
    • Dedo más pequeño de la mano. Su nombre se debe a que es usado para escarbarse en el oído.
  • Từ đồng nghĩa với auricular

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm auricular trong Tiếng Tây Ban Nha

auricular phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm auricular
    Phát âm của carlaarena (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  carlaarena

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của auricular

    • Que diz respeito ao ouvido: a confissão auricular. (Lat. auricularis)
    • relativo à orelha ou ao ouvido
    • relativo às aurículas do coração

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm auricular trong Tiếng Bồ Đào Nha

auricular phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɔːˈrɪkjʊlə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm auricular
    Phát âm của cecil (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  cecil

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của auricular

    • of or relating to near the ear
    • relating to or perceived by or shaped like the organ of hearing
    • pertaining to an auricle of the heart

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm auricular trong Tiếng Anh

auricular phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm auricular
    Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  McDutchie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm auricular trong Tiếng Khoa học quốc tế

auricular phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm auricular
    Phát âm của poniol (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  poniol

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm auricular trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ auricular?
auricular đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ auricular auricular   [es - es]
  • Ghi âm từ auricular auricular   [gl]

Từ ngẫu nhiên: zapatoácido desoxirribonucleicoguitarrahuevotres