Cách phát âm Austen

trong:
Filter language and accent
filter
Austen phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɒstən
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm Austen
    Phát âm của generalbelly (Nam từ Ireland) Nam từ Ireland
    Phát âm của  generalbelly

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • Austen ví dụ trong câu

    • Sally was bossier than Austen.

      phát âm Sally was bossier than Austen.
      Phát âm của hughsifer (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Austen

    • English novelist noted for her insightful portrayals of middle-class families (1775-1817)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Austen trong Tiếng Anh

Austen phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm Austen
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Austen trong Tiếng Hạ Đức

Austen phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Austen
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Austen trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Austen?
Austen đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Austen Austen   [es - es]
  • Ghi âm từ Austen Austen   [es - latam]
  • Ghi âm từ Austen Austen   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl