Cách phát âm Avena

Avena phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
a.ˈβe.na
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm Avena Phát âm của hackphet (Nam từ Chile)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Avena Phát âm của ald533 (Nam từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm Avena Phát âm của alexmadrid (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Avena Phát âm của Susana12 (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm Avena Phát âm của juancar (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Avena trong Tiếng Tây Ban Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Avena

    • En Botánica. ( Avena sativ
    • Planta de la familia de las gramíneas, de espigas colgantes, cuyo grano sirve de alimento o se da como pienso a las caballerías.
    • Grupo de granos de esta planta.
  • Từ đồng nghĩa với Avena

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Avena phát âm trong Tiếng Ý [it]
a'vena
  • phát âm Avena Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Avena Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Avena trong Tiếng Ý

Avena phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm Avena Phát âm của poniol (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Avena trong Tiếng Catalonia

Avena phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm Avena Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Avena trong Tiếng Latin

Avena phát âm trong Tiếng Asturias [ast]
  • phát âm Avena Phát âm của Malvarez (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Avena trong Tiếng Asturias

Avena phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
avena
    Âm giọng Brazil
  • phát âm Avena Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Avena trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa
  • Định nghĩa của Avena

    • Antiga frauta pastoril. * O mesmo que aveia. (Lat. avena)
    • poético antiga flauta de pastor
    • BOTÂNICA aveia
Avena phát âm trong Tiếng Anh [en]
aˈveɪnə
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm Avena Phát âm của BradH (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Avena trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của Avena

    • oats

Từ ngẫu nhiên: intersexualidadhablantesEspañaArgentinaBuenos Aires