Cách phát âm babies

Filter language and accent
filter
babies phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbeɪbiz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm babies
    Phát âm của eolive (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  eolive

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm babies
    Phát âm của moeyodog (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  moeyodog

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm babies
    Phát âm của SimonAu (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  SimonAu

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của babies

    • a very young child (birth to 1 year) who has not yet begun to walk or talk
    • the youngest member of a group (not necessarily young)
    • an immature childish person

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm babies trong Tiếng Anh

babies phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm babies
    Phát âm của aarp65 (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  aarp65

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm babies trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather