Cách phát âm banknote

trong:
Filter language and accent
filter
banknote phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbæŋknəʊt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm banknote
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của banknote

    • a piece of paper money (especially one issued by a central bank)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm banknote trong Tiếng Anh

banknote phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm banknote
    Phát âm của Kolonjano (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Kolonjano

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm banknote
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với banknote

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm banknote trong Tiếng Đức

banknote phát âm trong Tiếng Latvia [lv]
  • phát âm banknote
    Phát âm của Saulvedis (Nam từ Latvia) Nam từ Latvia
    Phát âm của  Saulvedis

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm banknote trong Tiếng Latvia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou