Cách phát âm barcarolle

trong:
Filter language and accent
filter
barcarolle phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm barcarolle
    Phát âm của Benimation (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Benimation

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm barcarolle
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm barcarolle trong Tiếng Hà Lan

barcarolle phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  baʁ.ka.ʁɔl
  • phát âm barcarolle
    Phát âm của Constant (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Constant

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm barcarolle trong Tiếng Pháp

barcarolle phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm barcarolle
    Phát âm của bronwyns (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  bronwyns

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm barcarolle trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ barcarolle?
barcarolle đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ barcarolle barcarolle   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: dehetflexwerkerMaastrichtpoep