Cách phát âm Barking

trong:
Filter language and accent
filter
Barking phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbɑːkɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm Barking
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Barking
    Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  harbour1971

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Barking

    • tough protective covering of the woody stems and roots of trees and other woody plants
    • a noise resembling the bark of a dog
    • a sailing ship with 3 (or more) masts

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Barking trong Tiếng Anh

Barking phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Barking
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Barking trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Barking?
Barking đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Barking Barking   [en - usa]
  • Ghi âm từ Barking Barking   [no]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork