Cách phát âm Barking

trong:
Barking phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈbɑːkɪŋ
    Âm giọng Anh
  • phát âm Barking Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Barking Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Barking trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • Barking ví dụ trong câu

    • He is barking up the wrong tree if he thinks that project will earn him promotion.

      phát âm He is barking up the wrong tree if he thinks that project will earn him promotion. Phát âm của Herbivorous (Nam từ Canada)
    • The dog next door kept barking all night

      phát âm The dog next door kept barking all night Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ)
    • A barking dog seldom bites

      phát âm A barking dog seldom bites Phát âm của indysop (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Barking

    • tough protective covering of the woody stems and roots of trees and other woody plants
    • a noise resembling the bark of a dog
    • a sailing ship with 3 (or more) masts

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Barking phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Barking Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Barking trong Tiếng Đức

Từ ngẫu nhiên: AprilshitcomputerCanadaTexas