Cách phát âm barnstorm

trong:
Filter language and accent
filter
barnstorm phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbɑːnstɔːm
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm barnstorm
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm barnstorm
    Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sugardaddy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của barnstorm

    • appear at county fairs and carnivals as a stunt flier and parachute jumper
    • tour the country making political speeches, giving lectures, or presenting plays

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm barnstorm trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather