Cách phát âm barrenness

Filter language and accent
filter
barrenness phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbærənəs
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm barrenness
    Phát âm của YourAlterEgo (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  YourAlterEgo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của barrenness

    • the state (usually of a woman) of having no children or being unable to have children
    • the quality of yielding nothing of value
  • Từ đồng nghĩa với barrenness

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm barrenness trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel