Cách phát âm baryton

Filter language and accent
filter
baryton phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm baryton
    Phát âm của Zeb000 (Nam từ Ba Lan) Nam từ Ba Lan
    Phát âm của  Zeb000

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm baryton
    Phát âm của radlangexch (Nam từ Ba Lan) Nam từ Ba Lan
    Phát âm của  radlangexch

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm baryton trong Tiếng Ba Lan

baryton phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ba.ʁi.tɔ̃
  • phát âm baryton
    Phát âm của phkre (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  phkre

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm baryton
    Phát âm của Mondonville (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Mondonville

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm baryton
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm baryton trong Tiếng Pháp

baryton phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm baryton
    Phát âm của fres001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  fres001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm baryton trong Tiếng Thụy Điển

baryton phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm baryton
    Phát âm của annasach (Nữ từ Cộng hòa Séc) Nữ từ Cộng hòa Séc
    Phát âm của  annasach

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm baryton trong Tiếng Séc

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ baryton?
baryton đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ baryton baryton   [no]

Từ ngẫu nhiên: JabłonicapotęgaGrzegorz BrzęczyszczykiewiczcześćWrocław