Cách phát âm bathing

Thêm thể loại cho bathing

bathing phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈbɑːθɪŋ
    British
  • phát âm bathing Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bathing Phát âm của Sinead (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm bathing Phát âm của ddohler (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bathing trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • bathing ví dụ trong câu

    • The frog is bathing

      phát âm The frog is bathing Phát âm của rob_bednark (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Baby elephants bathing in a river

      phát âm Baby elephants bathing in a river Phát âm của nicolek0627 (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bathing

    • immersing the body in water or sunshine
    • the act of washing yourself (or another person)
  • Từ đồng nghĩa với bathing

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: oftenaboutmilkbastardCaribbean