Cách phát âm bauxite

Filter language and accent
filter
bauxite phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm bauxite
    Phát âm của thatra (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  thatra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của bauxite

    • PETROLOGIA rocha sedimentar de origem química, essencialmente constituída por minerais aluminosos (diásporo, gibbsite, etc.), muito explorada como fonte de alumínio e descoberta pela primeira vez na zona da localidade Baux-de-Provence, no Sul da França

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bauxite trong Tiếng Bồ Đào Nha

bauxite phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  bɔk.sit
  • phát âm bauxite
    Phát âm của Constant (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Constant

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bauxite

    • roche de couleur rouge constituée d'alumine et de silice
  • Từ đồng nghĩa với bauxite

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bauxite trong Tiếng Pháp

bauxite phát âm trong Tiếng Ý [it]
Đánh vần theo âm vị:  'baui:te
  • phát âm bauxite
    Phát âm của Rosicip (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  Rosicip

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bauxite trong Tiếng Ý

bauxite phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm bauxite
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của bauxite

    • a clay-like mineral; the chief ore of aluminum; composed of aluminum oxides and aluminum hydroxides; used as an abrasive and catalyst

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bauxite trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: bom diamerdaparalelepípedoJoãovocê