Cách phát âm bebop

trong:
Filter language and accent
filter
bebop phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbiːbɒp
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm bebop
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bebop
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm bebop
    Phát âm của gbird200 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  gbird200

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của bebop

    • an early form of modern jazz (originating around 1940)
    • dance the bebop

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bebop trong Tiếng Anh

bebop phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm bebop
    Phát âm của urso170 (Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich) Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
    Phát âm của  urso170

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bebop trong Tiếng Tây Ban Nha

bebop phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm bebop
    Phát âm của ivbecka (Nam từ Slovakia) Nam từ Slovakia
    Phát âm của  ivbecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bebop trong Tiếng Slovakia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ bebop?
bebop đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ bebop bebop   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel