Cách phát âm behave

trong:
Filter language and accent
filter
behave phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  bɪˈheɪv
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm behave
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    14 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm behave
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của behave

    • behave in a certain manner; show a certain behavior; conduct or comport oneself
    • behave in a certain manner
    • behave well or properly
  • Từ đồng nghĩa với behave

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm behave trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ behave?
behave đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ behave behave   [en - uk]
  • Ghi âm từ behave behave   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany