Cách phát âm beredt

Filter language and accent
filter
beredt phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  bəˈʀeːt
  • phát âm beredt
    Phát âm của Rooibos (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  Rooibos

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm beredt
    Phát âm của AnaAna (Nữ từ Áo) Nữ từ Áo
    Phát âm của  AnaAna

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm beredt trong Tiếng Đức

beredt phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm beredt
    Phát âm của Koof (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  Koof

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm beredt trong Tiếng Na Uy

beredt phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm beredt
    Phát âm của bokra (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  bokra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm beredt trong Tiếng Đan Mạch

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SchmetterlingDankehausphysikalischsprechen