Cách phát âm besar

besar phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
be.ˈsaɾ
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm besar Phát âm của beitter (Nữ từ Tây Ban Nha)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm besar Phát âm của Grokkie (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm besar Phát âm của emiliosilvestre (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm besar Phát âm của Alius92 (Nam từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm besar Phát âm của uzluisf (Nam từ Cộng hòa Dominicana)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm besar trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • besar ví dụ trong câu

    • Tengo ganas de verte para besar tus labios

      phát âm Tengo ganas de verte para besar tus labios Phát âm của beitter (Nữ từ Tây Ban Nha)
    • Aburrirse es besar a la muerte. (R. Gómez de la Serna)

      phát âm Aburrirse es besar a la muerte. (R. Gómez de la Serna) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

besar phát âm trong Tiếng Indonesia [ind]
  • phát âm besar Phát âm của rizalakbar (Nam từ Indonesia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm besar trong Tiếng Indonesia

besar phát âm trong Tiếng Mã Lai [ms]
  • phát âm besar Phát âm của jcmng201203 (Nam từ Malaysia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm besar trong Tiếng Mã Lai

besar phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm besar Phát âm của joseig (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm besar trong Tiếng Catalonia

besar đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ besar besar [ast] Bạn có biết cách phát âm từ besar?

Từ ngẫu nhiên: ferrocarrilmierdaAmarillocorazónyo