Cách phát âm biscuits

trong:
Filter language and accent
filter
biscuits phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm biscuits
    Phát âm của zebulon99 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  zebulon99

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm biscuits
    Phát âm của incazzata (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  incazzata

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • biscuits ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của biscuits

    • small round bread leavened with baking-powder or soda
    • any of various small flat sweet cakes (`biscuit' is the British term)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm biscuits trong Tiếng Anh

biscuits phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  bis.kɥi
  • phát âm biscuits
    Phát âm của Justyna (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Justyna

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm biscuits trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou