Cách phát âm blackness

trong:
Filter language and accent
filter
blackness phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈblæknɪs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm blackness
    Phát âm của Gisburne (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Gisburne

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm blackness
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm blackness
    Phát âm của eralakiy (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  eralakiy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • blackness ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của blackness

    • the quality or state of the achromatic color of least lightness (bearing the least resemblance to white)
    • total absence of light
  • Từ đồng nghĩa với blackness

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm blackness trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany