Đánh vần theo âm vị: ˈblaɪ̯ˌʃveːɐ̯
-
phát âm bleischwerPhát âm của Strothteicher (Nam từ Đức) Nam từ ĐứcPhát âm của Strothteicher
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bleischwer trong Tiếng Đức
Từ ngẫu nhiên: richtig, Schwiegermutter, Kaffee, Katze, Sonntag