Cách phát âm blinder

Filter language and accent
filter
blinder phát âm trong Tiếng Wales [cy]
  • phát âm blinder
    Phát âm của Emmzi (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Emmzi

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm blinder
    Phát âm của Shannon15 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Shannon15

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm blinder trong Tiếng Wales

blinder phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm blinder
    Phát âm của sunny77 (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  sunny77

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm blinder trong Tiếng Đức

blinder phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  blɛ̃.de
  • phát âm blinder
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của blinder

    • protéger par un blindage
    • au sens figuré endurcir, tremper
    • argotiquement soûler
  • Từ đồng nghĩa với blinder

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm blinder trong Tiếng Pháp

blinder phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm blinder
    Phát âm của Jcbos (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Jcbos

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm blinder trong Tiếng Hà Lan

blinder phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm blinder
    Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  trice

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của blinder

    • blind consisting of a leather eyepatch sewn to the side of the halter that prevents a horse from seeing something on either side

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm blinder trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: eisiauystradCerysllawenyddAlbanaidd