Cách phát âm blithe

Filter language and accent
filter
blithe phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  blaɪð
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm blithe
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm blithe
    Phát âm của kittymeow (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kittymeow

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm blithe
    Phát âm của SubarcticGuy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SubarcticGuy

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của blithe

    • lacking or showing a lack of due concern
    • carefree and happy and lighthearted
  • Từ đồng nghĩa với blithe

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm blithe trong Tiếng Anh

blithe phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm blithe
    Phát âm của urso170 (Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich) Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
    Phát âm của  urso170

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm blithe trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ blithe?
blithe đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ blithe blithe   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither