Cách phát âm boarder

Filter language and accent
filter
boarder phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbɔːdə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm boarder
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm boarder
    Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sugardaddy

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • boarder ví dụ trong câu

    • school boarder

      phát âm school boarder
      Phát âm của ushimaruk (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của boarder

    • a tenant in someone's house
    • someone who forces their way aboard ship
    • a pupil who lives at school during term time
  • Từ đồng nghĩa với boarder

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm boarder trong Tiếng Anh

boarder phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm boarder
    Phát âm của CMunk (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  CMunk

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm boarder trong Tiếng Đan Mạch

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion