Cách phát âm boll

Filter language and accent
filter
boll phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm boll
    Phát âm của camelkebab (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  camelkebab

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm boll trong Tiếng Thụy Điển

boll phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  bəʊl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm boll
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của boll

    • the rounded seed-bearing capsule of a cotton or flax plant

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm boll trong Tiếng Anh

boll phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm boll
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm boll trong Tiếng Hạ Đức

boll phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm boll
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm boll trong Tiếng Catalonia

boll phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm boll
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm boll trong Tiếng Đức

boll phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm boll
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm boll trong Tiếng Luxembourg

boll phát âm trong Tiếng Albania [sq]
  • phát âm boll
    Phát âm của Albana (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  Albana

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm boll trong Tiếng Albania

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ boll?
boll đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ boll boll   [es - es]
  • Ghi âm từ boll boll   [es - latam]
  • Ghi âm từ boll boll   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: hårKjellförlåtMartinstorm