Cách phát âm bonding

Filter language and accent
filter
bonding phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbɒndɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm bonding
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm bonding
    Phát âm của ashgreen (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ashgreen

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bonding

    • a close personal relationship that forms between people (as between husband and wife or parent and child)
    • (dentistry) a technique for repairing a tooth; resinous material is applied to the surface of the tooth where it adheres to the tooth's enamel
    • fastening firmly together
  • Từ đồng nghĩa với bonding

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bonding trong Tiếng Anh

bonding phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm bonding
    Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  ConchitaCastillo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bonding trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ bonding?
bonding đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ bonding bonding   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork