Cách phát âm bonding

Thêm thể loại cho bonding

bonding phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈbɒndɪŋ
    Âm giọng Anh
  • phát âm bonding Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm bonding Phát âm của ashgreen (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bonding trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bonding

    • a close personal relationship that forms between people (as between husband and wife or parent and child)
    • (dentistry) a technique for repairing a tooth; resinous material is applied to the surface of the tooth where it adheres to the tooth's enamel
    • fastening firmly together
  • Từ đồng nghĩa với bonding

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: literaturecaughtroutemountainbeautiful