Cách phát âm bosom

bosom phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbʊzəm
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm bosom
    Phát âm của emsr2d2 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  emsr2d2

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bosom
    Phát âm của danprhayes (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  danprhayes

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm bosom
    Phát âm của Atalina (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Atalina

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • bosom ví dụ trong câu

    • ample bosom

      phát âm ample bosom
      Phát âm của lauraga (Nữ từ Canada)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bosom

    • the chest considered as the place where secret thoughts are kept
    • a person's breast or chest
    • cloth that covers the chest or breasts
  • Từ đồng nghĩa với bosom

bosom phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm bosom
    Phát âm của ivbecka (Nam từ Slovakia) Nam từ Slovakia
    Phát âm của  ivbecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Bạn có biết cách phát âm từ bosom?
bosom đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ bosom bosom   [en - other]
  • Ghi âm từ bosom bosom   [es - es]
  • Ghi âm từ bosom bosom   [es - latam]
  • Ghi âm từ bosom bosom   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat