Phát âm của
palashdave
(Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
Phát âm của
palashdave
User information
Follow
0 bình chọn
TốtTệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Thổ âm: Âm giọng Mỹ
phát âm Botox
Phát âm của
imscotte1
(Nam từ Hoa Kỳ)Nam từ Hoa Kỳ
Phát âm của
imscotte1
User information
Follow
0 bình chọn
TốtTệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
phát âm Botox
Phát âm của
elliottdaniel
(Nam từ Hoa Kỳ)Nam từ Hoa Kỳ
Phát âm của
elliottdaniel
User information
Follow
0 bình chọn
TốtTệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bản dịch
Bản dịch của Botox
Định nghĩa
Định nghĩa của Botox
a neurotoxin (trade name Botox) that is used clinically in small quantities to treat strabismus and facial spasms and other neurological disorders characterized by abnormal muscle contractions; is als
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm Botox trong Tiếng Anh
Phát âm của
sergiobantam
(Nam từ Brasil)Nam từ Brasil
Phát âm của
sergiobantam
User information
Follow
0 bình chọn
TốtTệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bản dịch
Bản dịch của Botox
Định nghĩa
Định nghĩa của Botox
produto feito com toxina botulínica, que produz relaxamento muscular, usado sobretudo para fins terapêuticos e estéticos, principalmente em rugas de expressão, quando injetado sob a pele
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm Botox trong Tiếng Bồ Đào Nha