Cách phát âm boustrophedon

Filter language and accent
filter
boustrophedon phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌbustrəˈfidn, -ˈfidɒn, ˌbaʊ-
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm boustrophedon
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm boustrophedon
    Phát âm của hamsteralliance (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  hamsteralliance

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của boustrophedon

    • an ancient writing system: having alternate lines written in opposite directions; literally `as the ox ploughs'

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm boustrophedon trong Tiếng Anh

boustrophedon phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm boustrophedon
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm boustrophedon trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ boustrophedon?
boustrophedon đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ boustrophedon boustrophedon   [de]
  • Ghi âm từ boustrophedon boustrophedon   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork