Cách phát âm bowdlerize

trong:
Filter language and accent
filter
bowdlerize phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbaʊdləraɪz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm bowdlerize
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm bowdlerize
    Phát âm của jollyroger (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jollyroger

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bowdlerize

    • edit by omitting or modifying parts considered indelicate
  • Từ đồng nghĩa với bowdlerize

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bowdlerize trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften