Cách phát âm bracelets

Filter language and accent
filter
bracelets phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm bracelets
    Phát âm của EdwinWalker (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  EdwinWalker

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm bracelets
    Phát âm của OuiLoveHats (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  OuiLoveHats

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • bracelets ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của bracelets

    • a band of cloth or leather or metal links attached to a wristwatch and wrapped around the wrist
    • jewelry worn around the wrist for decoration

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bracelets trong Tiếng Anh

bracelets phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm bracelets
    Phát âm của Kida (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Kida

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bracelets trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather