Cách phát âm branches

Filter language and accent
filter
branches phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbrɑːntʃɪz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm branches
    Phát âm của elshalamar (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  elshalamar

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm branches
    Phát âm của thedayfterspeaks (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  thedayfterspeaks

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của branches

    • a division of some larger or more complex organization
    • a division of a stem, or secondary stem arising from the main stem of a plant
    • a part of a forked or branching shape

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm branches trong Tiếng Anh

branches phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  bʁɑ̃ʃ
  • phát âm branches
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm branches trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ branches?
branches đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ branches branches   [en - usa]
  • Ghi âm từ branches branches   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature