Cách phát âm brattle

trong:
Filter language and accent
filter
brattle phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm brattle
    Phát âm của Lilielle (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Lilielle

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của brattle

    • make a rattling sound

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brattle trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen