Cách phát âm breakthrough

Filter language and accent
filter
breakthrough phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbreɪkθruː
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm breakthrough
    Phát âm của kittymeow (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kittymeow

    User information

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm breakthrough
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm breakthrough
    Phát âm của TanorFaux (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  TanorFaux

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm breakthrough
    Phát âm của Thành viên Forvo vô danh Thành viên Forvo vô danh
    Phát âm của  Thành viên Forvo vô danh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của breakthrough

    • a productive insight
    • making an important discovery
    • a penetration of a barrier such as an enemy's defense
  • Từ đồng nghĩa với breakthrough

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm breakthrough trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ breakthrough?
breakthrough đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ breakthrough breakthrough   [en - uk]
  • Ghi âm từ breakthrough breakthrough   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat