Cách phát âm results

Filter language and accent
filter
results phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rɪˈzʌlts
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm results
    Phát âm của TristanJaimes (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TristanJaimes

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm results
    Phát âm của surayo (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  surayo

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm results
    Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wkshimself

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của results

    • a phenomenon that follows and is caused by some previous phenomenon
    • a statement that solves a problem or explains how to solve the problem
    • something that results
  • Từ đồng nghĩa với results

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm results trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ results?
results đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ results results   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt