Cách phát âm Brida

Filter language and accent
filter
Brida phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm Brida
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Brida trong Tiếng Anh

Brida phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm Brida
    Phát âm của inflavia (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  inflavia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Brida

    • HIPISMO correia que se liga ao freio ou ao bridão dos cavalos e que serve para os guiar
    • 1ª pessoa do singular do Imperativo Afirmativo do verbo bridar: brida eu
    • 3ª pessoa do singular do Presente do Indicativo do verbo bridar: ele brida

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Brida trong Tiếng Bồ Đào Nha

Brida phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm Brida
    Phát âm của pillola (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  pillola

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Brida trong Tiếng Ý

Brida phát âm trong Tiếng Basque [eu]
  • phát âm Brida
    Phát âm của Navarro88 (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Navarro88

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Brida trong Tiếng Basque

Brida phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm Brida
    Phát âm của Steve04 (Nam từ Colombia) Nam từ Colombia
    Phát âm của  Steve04

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Brida

    • En equitación, Arreos de montar que se colocan en la cabeza del caballo, comprendiendo la embocadura, la cabezada y las riendas.
    • Tira de plástico o metal usada para fijar un conjunto de cables entre sí o a un soporte.
  • Từ đồng nghĩa với Brida

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Brida trong Tiếng Tây Ban Nha

Brida phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Brida
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Brida trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork