Cách phát âm broach

trong:
Filter language and accent
filter
broach phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  brəʊtʃ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm broach
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của broach

    • a decorative pin worn by women
    • bring up a topic for discussion
  • Từ đồng nghĩa với broach

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm broach trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ broach?
broach đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ broach broach   [es - es]
  • Ghi âm từ broach broach   [es - latam]
  • Ghi âm từ broach broach   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork