Cách phát âm ventilate

Filter language and accent
filter
ventilate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈventɪleɪt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm ventilate
    Phát âm của enyo (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  enyo

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ventilate

    • expose to cool or cold air so as to cool or freshen
    • expose to the circulation of fresh air so as to retard spoilage
    • circulate through and freshen
  • Từ đồng nghĩa với ventilate

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ventilate trong Tiếng Anh

ventilate phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm ventilate
    Phát âm của urso170 (Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich) Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
    Phát âm của  urso170

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ventilate trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany