Cách phát âm brunette

brunette phát âm trong Tiếng Anh [en]
bruːˈnet
    American
  • phát âm brunette Phát âm của jly02087 (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm brunette Phát âm của rtchamberlain87 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brunette trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của brunette

    • a person with dark (brown) hair
    • marked by dark or relatively dark pigmentation of hair or skin or eyes

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

brunette phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
bʁy.nɛt
  • phát âm brunette Phát âm của eniovip (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm brunette Phát âm của lilie45 (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brunette trong Tiếng Pháp

Định nghĩa
  • Định nghĩa của brunette

    • ayant les cheveux bruns
    • femme ayant les cheveux bruns
    • chanson tendre sur un air facile à chanter
brunette phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm brunette Phát âm của SylviaGirly (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm brunette Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brunette trong Tiếng Hà Lan

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel