Cách phát âm brunt

Filter language and accent
filter
brunt phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  brʌnt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm brunt
    Phát âm của chrispotin (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  chrispotin

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm brunt
    Phát âm của pragland01 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  pragland01

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm brunt
    Phát âm của paulzag (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  paulzag

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • brunt ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của brunt

    • main force of a blow etc

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brunt trong Tiếng Anh

brunt phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm brunt
    Phát âm của camelkebab (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  camelkebab

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brunt trong Tiếng Thụy Điển

brunt phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm brunt
    Phát âm của Kadmium (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  Kadmium

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brunt trong Tiếng Na Uy

brunt phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm brunt
    Phát âm của CMunk (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  CMunk

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brunt trong Tiếng Đan Mạch

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ brunt?
brunt đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ brunt brunt   [es - es]
  • Ghi âm từ brunt brunt   [es - latam]
  • Ghi âm từ brunt brunt   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't