Cách phát âm buccal

Filter language and accent
filter
buccal phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbʌkəl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm buccal
    Phát âm của Cangarwbach (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Cangarwbach

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm buccal
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm buccal
    Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottdaniel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • buccal ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của buccal

    • of or relating to or toward the cheek
    • lying within the mouth
    • oriented toward the inside of the cheek

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm buccal trong Tiếng Anh

buccal phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm buccal
    Phát âm của purpleg (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  purpleg

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm buccal
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của buccal

    • relatif à la bouche
  • Từ đồng nghĩa với buccal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm buccal trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave