Cách phát âm verbal

trong:
Filter language and accent
filter
verbal phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈvɜːbl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm verbal
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm verbal
    Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  harbour1971

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm verbal
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của verbal

    • of or relating to or formed from words in general
    • of or relating to or formed from a verb
    • relating to or having facility in the use of words
  • Từ đồng nghĩa với verbal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm verbal trong Tiếng Anh

verbal phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm verbal
    Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ret001

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm verbal trong Tiếng Thụy Điển

verbal phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  vɛʁˈbaːl
  • phát âm verbal
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm verbal
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm verbal trong Tiếng Đức

verbal phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm verbal
    Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  pleitecas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của verbal

    • Del verbo.
    • Se aplica a las palabras o partes de la oración derechovadas de un verbo
  • Từ đồng nghĩa với verbal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm verbal trong Tiếng Tây Ban Nha

verbal phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm verbal
    Phát âm của Dalivedo (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Dalivedo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của verbal

    • oral, que se faz de viva voz
    • relativo a verbo
    • que se faz de viva voz, oral
  • Từ đồng nghĩa với verbal

    • phát âm oral
      oral [pt]
    • phát âm vocal
      vocal [pt]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm verbal trong Tiếng Bồ Đào Nha

verbal phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  vɛʁ.bal
  • phát âm verbal
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của verbal

    • fait de vive voix (s'oppose à écrit)
    • qui a rapport à la parole (délire verbal)
    • qui concerne le verbe
  • Từ đồng nghĩa với verbal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm verbal trong Tiếng Pháp

verbal phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm verbal
    Phát âm của vturiserra (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  vturiserra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm verbal trong Tiếng Catalonia

verbal phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm verbal
    Phát âm của ariuccia (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  ariuccia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm verbal trong Tiếng Romania

verbal phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm verbal
    Phát âm của Farva (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  Farva

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm verbal trong Tiếng Na Uy

verbal phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm verbal
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm verbal trong Tiếng Luxembourg

verbal phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm verbal
    Phát âm của Krelle (Nữ từ Đan Mạch) Nữ từ Đan Mạch
    Phát âm của  Krelle

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm verbal trong Tiếng Đan Mạch

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ verbal?
verbal đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ verbal verbal   [en - other]
  • Ghi âm từ verbal verbal   [gl]
  • Ghi âm từ verbal verbal   [ind]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter