Cách phát âm lexical

Filter language and accent
filter
lexical phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈleksɪkl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm lexical
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm lexical
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm lexical
    Phát âm của Slick (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Slick

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của lexical

    • of or relating to words
    • of or relating to dictionaries
  • Từ đồng nghĩa với lexical

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lexical trong Tiếng Anh

lexical phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm lexical
    Phát âm của mgv41 (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  mgv41

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của lexical

    • Que diz respeito ao léxico, às palavras clássicas ou a palavras de um idioma.
    • referente ao léxico, aos vocábulos clássicos, ou aos vocábulos de uma língua

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lexical trong Tiếng Bồ Đào Nha

lexical phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  lɛk.si.kal
  • phát âm lexical
    Phát âm của Gargousse (Nữ từ Liban) Nữ từ Liban
    Phát âm của  Gargousse

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lexical trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ lexical?
lexical đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ lexical lexical   [es - es]
  • Ghi âm từ lexical lexical   [es - latam]
  • Ghi âm từ lexical lexical   [es - other]
  • Ghi âm từ lexical lexical   [gl]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork