Thổ âm: Âm giọng Anh
-
Phát âm của
roy_e17
(Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
Phát âm của
roy_e17
1 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
-
Phát âm của
Cavallero
(Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
Phát âm của
Cavallero
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Thổ âm: Âm giọng Mỹ
-
Phát âm của
rdbedsole
(Nam từ Hoa Kỳ)
Nam từ Hoa Kỳ
Phát âm của
rdbedsole
2 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
-
Phát âm của
snowcrocus
(Nữ từ Hoa Kỳ)
Nữ từ Hoa Kỳ
Phát âm của
snowcrocus
1 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm verbatim trong Tiếng Anh
Chia sẻ phát âm từ verbatim trong Tiếng Anh:
Thổ âm: Âm giọng Brazil
-
Phát âm của
pathgs
(Nữ từ Brasil)
Nữ từ Brasil
Phát âm của
pathgs
1 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm verbatim trong Tiếng Bồ Đào Nha
Chia sẻ phát âm từ verbatim trong Tiếng Bồ Đào Nha:
-
Phát âm của
imsaid
(Nam từ Maroc)
Nam từ Maroc
Phát âm của
imsaid
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
-
Phát âm của
gwen_bzh
(Nam từ Pháp)
Nam từ Pháp
Phát âm của
gwen_bzh
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm verbatim trong Tiếng Pháp
Chia sẻ phát âm từ verbatim trong Tiếng Pháp:
-
Phát âm của
lassebjoerch
(Nam từ Đan Mạch)
Nam từ Đan Mạch
Phát âm của
lassebjoerch
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm verbatim trong Tiếng Đan Mạch
Chia sẻ phát âm từ verbatim trong Tiếng Đan Mạch:
-
Phát âm của
giorgiospizzi
(Nam từ Ý)
Nam từ Ý
Phát âm của
giorgiospizzi
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm verbatim trong Tiếng Ý
Chia sẻ phát âm từ verbatim trong Tiếng Ý:
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
Từ ngẫu nhiên:
water, antidisestablishmentarianism, hello, tomato, caramel