Cách phát âm buddy

trong:
buddy phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈbʌdi
    American
  • phát âm buddy Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm buddy Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm buddy Phát âm của lalaland123 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm buddy Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm buddy Phát âm của LeiaTova (Nữ từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm buddy trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • buddy ví dụ trong câu

    • He knew his best buddy would always be there for him no matter what

      phát âm He knew his best buddy would always be there for him no matter what Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của buddy

    • a close friend who accompanies his buddies in their activities
  • Từ đồng nghĩa với buddy

    • phát âm confidant confidant [en]
    • phát âm associate associate [en]
    • phát âm crony crony [en]
    • phát âm familiar familiar [en]
    • phát âm comrade comrade [en]
    • phát âm friend friend [en]
    • pal
    • intimate
    • chum (informal)
    • buddy (informal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: squirrelanythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWord